Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小算盘小算盤

xiǎo suàn pán

小算盘 là gì?

小算盘 [xiǎo suàn pán] có nghĩa là nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小算盘 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: bàn tính nhỏ
  2. bóng: tính toán ích kỷ
  3. từng đồng một

Cách đọc và ghi nhớ 小算盘

小算盘 được đọc là xiǎo suàn pán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: bàn tính nhỏ; bóng: tính toán ích kỷ; từng đồng một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan