Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
硝酸钙硝酸鈣

xiāo suān gài

硝酸钙 là gì?

硝酸钙 [xiāo suān gài] có nghĩa là canxi nitrat.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 硝酸钙 trong tiếng Việt

canxi nitrat

Cách đọc và ghi nhớ 硝酸钙

硝酸钙 được đọc là xiāo suān gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “canxi nitrat”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan