弦切角 xián qiē jiǎo 弦切角 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 弦切角 trong tiếng Việt góc dây (tức là góc mà một dây của đường cong tạo với tiếp tuyến) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan