仙女座星系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仙女座星系
thiên hà Tiên Nữ M31
Giản thể仙女座星系
Phồn thể仙女座星系
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng