线圈般線圈般 xiàn quān bān 线圈般 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 线圈般 trong tiếng Việt cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan