线圈般
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
线圈般
cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây
Giản thể线圈般
Phồn thể線圈般
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng