Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嫌弃嫌棄

xián qì

嫌弃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫌弃 trong tiếng Việt

  1. xem thường
  2. xa lánh
Tra từ liên quan