Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜明个性鮮明個性

xiān míng gè xìng

鲜明个性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜明个性 trong tiếng Việt

cá tính rõ rệt; tính cách rõ nét

Tra từ liên quan