Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
显弄顯弄

xiǎn nòng

显弄 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 显弄 trong tiếng Việt

phô trương; thể hiện

Tra từ liên quan