鲜奶 là gì?
鲜奶 [xiān nǎi] có nghĩa là sữa tươi.
Nghĩa của từ 鲜奶 trong tiếng Việt
sữa tươi
Cách đọc và ghi nhớ 鲜奶
鲜奶 được đọc là xiān nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa tươi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
鲜奶 [xiān nǎi] có nghĩa là sữa tươi.
sữa tươi
鲜奶 được đọc là xiān nǎi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sữa tươi”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .