Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
线圈線圈

xiàn quān

线圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 线圈 trong tiếng Việt

cuộn cảm (kỹ thuật điện); cuộn dây

Tra từ liên quan