Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜奶油鮮奶油

xiān nǎi yóu

鲜奶油 là gì?

鲜奶油 [xiān nǎi yóu] có nghĩa là kem; kem đánh bông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜奶油 trong tiếng Việt

  1. kem
  2. kem đánh bông

Cách đọc và ghi nhớ 鲜奶油

鲜奶油 được đọc là xiān nǎi yóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kem; kem đánh bông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan