鲜奶油 là gì?
鲜奶油 [xiān nǎi yóu] có nghĩa là kem; kem đánh bông.
Nghĩa của từ 鲜奶油 trong tiếng Việt
- kem
- kem đánh bông
Cách đọc và ghi nhớ 鲜奶油
鲜奶油 được đọc là xiān nǎi yóu, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kem; kem đánh bông”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .