贤内助 là gì?
贤内助 [xián nèi zhù] có nghĩa là (nói về vợ người khác) người vợ đảm đang.
Nghĩa của từ 贤内助 trong tiếng Việt
(nói về vợ người khác) người vợ đảm đang
Cách đọc và ghi nhớ 贤内助
贤内助 được đọc là xián nèi zhù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(nói về vợ người khác) người vợ đảm đang”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .