Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙女星座

Xiān nǚ xīng zuò

仙女星座 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙女星座 trong tiếng Việt

chòm sao Tiên Nữ (thiên hà) M31

Tra từ liên quan