羡慕嫉妒恨羨慕嫉妒恨 xiàn mù jí dù hèn 羡慕嫉妒恨 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 羡慕嫉妒恨 trong tiếng Việt ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan