Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
羡慕嫉妒恨羨慕嫉妒恨

xiàn mù jí dù hèn

羡慕嫉妒恨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 羡慕嫉妒恨 trong tiếng Việt

ghen tị xanh cả người (tân ngữ khoảng năm 2009)

Tra từ liên quan