Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馅儿饼餡兒餅

xiàn r bǐng

馅儿饼 là gì?

馅儿饼 [xiàn r bǐng] có nghĩa là biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馅儿饼 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]

Cách đọc và ghi nhớ 馅儿饼

馅儿饼 được đọc là xiàn r bǐng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể er hoá của 餡餅|馅饼[xian4 bing3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan