Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
馅儿餡兒

xiàn r

馅儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 馅儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 餡|馅[xian4]

Tra từ liên quan