仙女座大星云
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
仙女座大星云
đại tinh vân trong chòm Tiên Nữ hoặc thiên hà Tiên Nữ M31
Giản thể仙女座大星云
Phồn thể仙女座大星雲
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng