Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贤妻賢妻

xián qī

贤妻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贤妻 trong tiếng Việt

(cách nói cũ) người vợ hoàn hảo; em, người vợ yêu quý của anh

Tra từ liên quan