Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仙女

xiān nǚ

仙女 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仙女 trong tiếng Việt

nàng tiên

Tra từ liên quan