Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
瞎弄

xiā nòng

瞎弄 là gì?

瞎弄 [xiā nòng] có nghĩa là nghịch ngợm; làm loạn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 瞎弄 trong tiếng Việt

  1. nghịch ngợm
  2. làm loạn

Cách đọc và ghi nhớ 瞎弄

瞎弄 được đọc là xiā nòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghịch ngợm; làm loạn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan