Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鲜明鮮明

xiān míng

鲜明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鲜明 trong tiếng Việt

(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét

Tra từ liên quan