鲜明
(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét
(màu sắc) sáng; tươi và rõ; rõ ràng; rõ nét
鲜明 thường mang nghĩa “sáng; tươi và rõ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 鲜明 cùng cụm 旗帜鲜明 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Miêu tả tính chất, trạng thái hoặc mức độ của người và sự vật.
chủ ngữ + 很 + từtừ + 的 + danh từ更/最 + từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
thể hiện rõ lập trường
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
màu sắc rực rỡ; màu sắc tươi sáng
›鲜亮xiān liangsáng (màu); sống động
›鲜明个性xiān míng gè xìngcá tính rõ rệt; tính cách rõ nét
›鲜奶xiān nǎisữa tươi
›鲜活xiān huósinh động; sống động; (nguyên liệu thực phẩm) còn sống hoặc tươi
›鲜啤酒xiān pí jiǔbia tươi; bia chưa tiệt trùng
›鲜烈xiān liètươi mới và mãnh liệt; sống động
›鲜红xiān hóngđỏ tươi; đỏ rực
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.