Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲力亲为親力親為

qīn lì qīn wéi

亲力亲为 là gì?

亲力亲为 [qīn lì qīn wéi] có nghĩa là tự mình làm việc gì đó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲力亲为 trong tiếng Việt

tự mình làm việc gì đó

Cách đọc và ghi nhớ 亲力亲为

亲力亲为 được đọc là qīn lì qīn wéi, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tự mình làm việc gì đó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan