Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵入

qīn rù

侵入 là gì?

侵入 [qīn rù] có nghĩa là tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào; xâm phạm; truy cập trái phép (máy tính).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵入 trong tiếng Việt

  1. tiến hành xâm nhập (quân sự)
  2. xâm lược
  3. xâm nhập vào
  4. xâm phạm
  5. truy cập trái phép (máy tính)

Cách đọc và ghi nhớ 侵入

侵入 được đọc là qīn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tiến hành xâm nhập (quân sự); xâm lược; xâm nhập vào; xâm phạm; truy cập trái phép (máy tính)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan