Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲密无间親密無間

qīn mì wú jiān

亲密无间 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲密无间 trong tiếng Việt

mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào

Tra từ liên quan