亲密无间親密無間
亲密无间 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 亲密无间 trong tiếng Việt
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào
mối quan hệ gần gũi, không có khoảng cách (thành ngữ); thân mật và không gì có thể chen vào