亲情親情
亲情 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 亲情 trong tiếng Việt
tình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái
tình cảm; tình yêu gia đình; tình yêu, đặc biệt giữa vợ chồng hoặc giữa cha mẹ và con cái