Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲热親熱

qīn rè

亲热 là gì?

Khẩu ngữKhẩu ngữ

Nghĩa của từ 亲热 trong tiếng Việt

  1. thân thiết
  2. gần gũi
  3. ấm áp
  4. thể hiện tình cảm
  5. (khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó
Tra từ liên quan