亲热親熱 qīn rè 亲热 là gì? Khẩu ngữKhẩu ngữ Nghĩa của từ 亲热 trong tiếng Việt thân thiếtgần gũiấm ápthể hiện tình cảm(khẩu ngữ) trở nên thân mật với ai đó 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan