擒人节擒人節
擒人节 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 擒人节 trong tiếng Việt
(hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó
(hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó