Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
擒人节擒人節

Qín rén jié

擒人节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 擒人节 trong tiếng Việt

(hài hước) Ngày lễ Tình nhân, ám chỉ số lượng ngoại tình bị phát hiện tăng lên vào ngày đó

Tra từ liên quan