琴棋书画琴棋書畫
琴棋书画 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 琴棋书画 trong tiếng Việt
bốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bác
bốn nghệ thuật (đàn, cờ vây, thư pháp, hội họa); những thành tựu của người có học vấn uyên bác