Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲临其境親臨其境

qīn lín qí jìng

亲临其境 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲临其境 trong tiếng Việt

đích thân đến một nơi (thành ngữ)

Tra từ liên quan