Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲历親歷

qīn lì

亲历 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲历 trong tiếng Việt

đích thân trải nghiệm

Tra từ liên quan