Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲民親民

qīn mín

亲民 là gì?

亲民 [qīn mín] có nghĩa là gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲民 trong tiếng Việt

  1. gần gũi với người dân
  2. nhạy cảm với nhu cầu của người dân

Cách đọc và ghi nhớ 亲民

亲民 được đọc là qīn mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan