亲民 là gì?
亲民 [qīn mín] có nghĩa là gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân.
Nghĩa của từ 亲民 trong tiếng Việt
- gần gũi với người dân
- nhạy cảm với nhu cầu của người dân
Cách đọc và ghi nhớ 亲民
亲民 được đọc là qīn mín, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gần gũi với người dân; nhạy cảm với nhu cầu của người dân”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .