Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲戚親戚

qīn qi

亲戚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲戚 trong tiếng Việt

một người thân (tức quan hệ gia đình); LT:門|门[men2],個|个[ge4],位[wei4]

Tra từ liên quan