侵略
xâm lược; cuộc xâm lược
xâm lược; cuộc xâm lược
侵略 thường mang nghĩa “xâm lược”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 侵略 cùng cụm 侵略者 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
kẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
chiến tranh xâm lược
›侵略者qīn lüè zhěkẻ xâm lược; kẻ xâm lăng
›侵略军qīn lüè jūnquân xâm lược
›侵华qīn Huáxâm lược Trung Quốc (liên quan đến các cường quốc đế quốc thế kỷ 19 và Nhật Bản)
›侵扰qīn rǎoxâm lược và quấy rối
›侵袭qīn xíxâm lược; tấn công; một cách dữ dội
›侵犯qīn fànxâm phạm; xâm lấn; vi phạm; tấn công
›侵权行为qīn quán xíng wéihành vi xâm phạm; xâm phạm (quyền của ai đó)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.