Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵入家宅者

qīn rù jiā zhái zhě

侵入家宅者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵入家宅者 trong tiếng Việt

kẻ đột nhập; kẻ trộm

Tra từ liên quan