侵入家宅者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
侵入家宅者
kẻ đột nhập; kẻ trộm
Giản thể侵入家宅者
Phồn thể侵入家宅者
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng