勤勤 qín qín 勤勤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 勤勤 trong tiếng Việt chu đáoquan tâmhết lòngchân thành 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan