Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤勤

qín qín

勤勤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤勤 trong tiếng Việt

  1. chu đáo
  2. quan tâm
  3. hết lòng
  4. chân thành
Tra từ liên quan