Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲美親美

qīn Měi

亲美 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲美 trong tiếng Việt

ủng hộ Mỹ

Tra từ liên quan