钦命欽命 qīn mìng 钦命 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 钦命 trong tiếng Việt Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế (cũ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan