Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲临親臨

qīn lín

亲临 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲临 trong tiếng Việt

đích thân đến

Tra từ liên quan