Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侵略者

qīn lüè zhě

侵略者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侵略者 trong tiếng Việt

  1. kẻ xâm lược
  2. kẻ xâm lăng
Tra từ liên quan