Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亲亲親親

qīn qīn

亲亲 là gì?

亲亲 [qīn qīn] có nghĩa là người thân yêu; hôn; thân mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亲亲 trong tiếng Việt

  1. người thân yêu
  2. hôn
  3. thân mật

Cách đọc và ghi nhớ 亲亲

亲亲 được đọc là qīn qīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người thân yêu; hôn; thân mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan