亲亲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亲亲
người thân yêu; hôn; thân mật
Giản thể亲亲
Phồn thể親親
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng