Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤密

qín mì

勤密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤密 trong tiếng Việt

thường xuyên; hay

Tra từ liên quan