Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
敲打锣鼓
qiāo dǎ luó gǔ

nghĩa đen: đánh cồng; nghĩa bóng: chọc tức ai đó; một sự khiêu khích

Cụm từ
乔答摩
Qiáo dā mó

Gautama, họ của Tất-đạt-đa, Đức Phật lịch sử

Cụm từ
乔丹
Qiáo dān

Jordan (tên)

Cụm từ
敲定
qiāo dìng

đi đến quyết định; ấn định (ngày tháng, v.v.); xác định; chốt lại; đưa ra quyết định cuối cùng (một thỏa thuận, v.v.)

Cụm từ
敲钉钻脚
qiāo dīng zuān jiǎo

làm cho chắc chắn gấp đôi (thành ngữ)

Thành ngữ
撬动
qiào dòng

dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy

Cụm từ
桥东
Qiáo dōng

Quận Kiều Đông (nhiều nơi); Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
桥东区
Qiáo dōng Qū

Quận Kiều Đông (nhiều nơi); Quận Kiều Đông của thành phố Thạch Gia Trang 石家莊市|石家庄市[Shi2 jia1 zhuang1 Shi4], Hà Bắc

Cụm từ
桥段
qiáo duàn

(điện ảnh, văn học, v.v.) cảnh; phép thoại; kỹ xảo cốt truyện; (viết bài hát) đoạn chuyển

Cụm từ
桥墩
qiáo dūn

mố cầu

Cụm từ
翘二郎腿
qiào èr láng tuǐ

ngồi vắt chéo chân

Cụm từ
巧妇
qiǎo fù

người vợ khéo léo; người nội trợ tài giỏi; chim hồng tước (Troglodytes troglodytes)

Cụm từ
樵夫
qiáo fū

người đốn củi; tiều phu

Cụm từ
巧妇难为无米之炊
qiǎo fù nán wéi wú mǐ zhī chuī

Người nội trợ giỏi cũng khó nấu mà không có gạo (thành ngữ); Không có dụng cụ thì không làm được gì

Thành ngữ
巧干
qiǎo gàn

làm việc một cách khéo léo; tận dụng trí tuệ

Cụm từ
撬杠
qiào gàng

xà beng

Cụm từ
乔戈里峰
Qiáo gē lǐ Fēng

K2, đỉnh Qogir hoặc Chogori ở dãy Karakorum của Himalaya

Cụm từ
乔格里峰
Qiáo gé lǐ Fēng

K2, đỉnh Qogir hoặc Chogori ở dãy Karakorum của Himalaya; cũng viết 喬戈里峰|乔戈里峰

Cụm từ
乔冠华
Qiáo Guàn huá

Qiao Guanhua (1913-1973), chính trị gia và nhà ngoại giao Trung Quốc

Cụm từ
撬棍
qiào gùn

xà beng

Cụm từ
巧固球
qiǎo gù qiú

môn bóng ném tchoukball (từ mượn)

Cụm từ
巧合
qiǎo hé

trùng hợp; tình cờ; trùng khớp

Cụm từ
乔红
Qiáo Hóng

Qiao Hong (1968-), cựu vận động viên bóng bàn nữ Trung Quốc

Cụm từ
俏货
qiào huò

hàng hóa bán chạy

Cụm từ
巧计
qiǎo jì

mưu kế

Cụm từ
敲击
qiāo jī

đập; gõ

Cụm từ
巧家
Qiǎo jiā

huyện Qiaojia ở Zhaotong 昭通[Zhao1 tong1], Vân Nam

Cụm từ
跷家
qiāo jiā

bỏ nhà đi

Cụm từ
瞧见
qiáo jiàn

nhìn thấy

Cụm từ
巧匠
qiǎo jiàng

thợ lành nghề

Cụm từ