Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Q

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Q, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
qiáo

yên trước và yên sau của yên ngựa

Từ vựng
qiáo

biến thể của 憔[qiao2]

Từ vựng
qiāo

cẳng chân (từ đầu gối đến mắt cá); chân (từ hông đến mắt cá); (giải phẫu ngựa) phần pastern

Từ vựng
翘板
qiào bǎn

cái bập bênh

Cụm từ
翘班
qiào bān

trốn làm; lén ra khỏi chỗ làm sớm

Cụm từ
跷班
qiāo bān

xem 翹班|翘班[qiao4 ban1]

Cụm từ
撬棒
qiào bàng

xà beng

Cụm từ
侨胞
qiáo bāo

đồng bào sống ở nước ngoài

Cụm từ
乔巴山
Qiáo bā shān

Choibalsan, thành phố ở Mông Cổ, thủ phủ của aimag (tỉnh) phía đông Dornod; Khorloogiin Choibalsan (1895-1952), lãnh đạo Cộng hòa Nhân dân Mông Cổ (giữa những năm 1930-1952)

Cụm từ
敲背
qiāo bèi

massage đấm lưng

Cụm từ
桥本
Qiáo běn

Hashimoto (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
桥本龙太郎
Qiáo běn Lóng tài láng

HASHIMOTO Ryūtarō (1937-2006), chính trị gia Nhật Bản, thủ tướng 1996-1998

Cụm từ
峭壁
qiào bì

vách đá; dốc; cheo leo

Cụm từ
巧辩
qiǎo biàn

tranh luận khéo léo hoặc hợp lý; thuật hùng biện

Cụm từ
敲边鼓
qiāo biān gǔ

hỗ trợ ai; ủng hộ ai trong tranh luận; (nghĩa đen: đánh trống bên cạnh)

Cụm từ
翘辫子
qiào biàn zi

(khẩu ngữ) chết; ngỏm củ tỏi

Khẩu ngữ
翘鼻麻鸭
qiào bí má yā

(loài chim ở Trung Quốc) vịt cà te (Tadorna tadorna)

Cụm từ
瞧不起
qiáo bù qǐ

coi thường; khinh miệt

Cụm từ
乔布斯
Qiáo bù sī

Jobs (tên); xem thêm 史蒂夫·喬布斯|史蒂夫·乔布斯[Shi3 di4 fu1 · Qiao2 bu4 si1], Steve Jobs

Cụm từ
壳菜
qiào cài

con trai (dùng làm thực phẩm)

Cụm từ
翘材
qiáo cái

người tài năng xuất chúng

Cụm từ
谯城
Qiáo chéng

Qiaocheng, một quận của thành phố Bozhou 亳州市[Bo2zhou1 Shi4], An Huy

Cụm từ
谯城区
Qiáo chéng Qū

Qiaocheng, một quận của thành phố Bạc Châu 亳州市[Bo2zhou1 Shi4], tỉnh An Huy

Cụm từ
鞘翅
qiào chì

cánh cứng (cánh trước cứng của bọ cánh cứng Coleoptera, bao bọc cánh bay)

Cụm từ
鞘翅目
qiào chì mù

Coleoptera (bộ côn trùng bao gồm bọ cánh cứng)

Cụm từ
翘楚
qiáo chǔ

người tài năng kiệt xuất

Cụm từ
憔悴
qiáo cuì

héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo

Cụm từ
蕉萃
qiáo cuì

biến thể của 憔悴[qiao2 cui4]

Cụm từ
敲打
qiāo dǎ

đánh ai đó; đánh (trống)

Cụm từ
敲大背
qiāo dà bèi

quan hệ tình dục với gái mại dâm

Cụm từ