Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾囊傾囊

qīng náng

倾囊 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾囊 trong tiếng Việt

dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)

Tra từ liên quan