倾囊傾囊 qīng náng 倾囊 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾囊 trong tiếng Việt dốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan