Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情侣鹦鹉情侶鸚鵡

qíng lǚ yīng wǔ

情侣鹦鹉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情侣鹦鹉 trong tiếng Việt

vẹt yêu

Tra từ liên quan