Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清明

qīng míng

清明 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清明 trong tiếng Việt

trong sáng và sáng suốt; tỉnh táo và điềm tĩnh; (về chính phủ hoặc quản lý) có trật tự tốt

Tra từ liên quan