Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
氢酶氫酶

qīng méi

氢酶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 氢酶 trong tiếng Việt

hydrogenase (enzyme)

Tra từ liên quan