Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清朗

qīng lǎng

清朗 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清朗 trong tiếng Việt

trong sáng và sáng sủa; không mây phủ; trong trẻo và vang vọng (giọng nói); rõ ràng và sinh động (tường thuật)

Tra từ liên quan