Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
青面獠牙

qīng miàn liáo yá

青面獠牙 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 青面獠牙 trong tiếng Việt

trông dữ tợn (thành ngữ)

Tra từ liên quan