Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
清凉油清涼油

qīng liáng yóu

清凉油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 清凉油 trong tiếng Việt

dầu xoa dịu; dầu balm

Tra từ liên quan